chỏng kềnh

chỏng kềnh

Chiếc thang dựng chỏng kềnh vào tường, trông rất nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư thế không vững vàng, dễ đổ, thường do đặt vật dài hoặc cao lên một điểm tựa nhỏ, khiến phần trên nghiêng ngả, chênh vênh. Từ này mô tả trạng thái mất cân bằng, không chắc chắn.
    • (Nghĩa mở rộng) Cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ một cách lộn xộn, không gọn gàng. Thường dùng để chỉ đồ vật lớn, khó sắp xếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc thang dựng chỏng kềnh vào tường, trông rất nguy hiểm. (Cái thang dựng chênh vênh vào tường, trông rất nguy hiểm.)
    • Đống đồ đạc chỏng kềnh giữa phòng khiến lối đi bị chặn lại. (Đống đồ đạc cồng kềnh giữa phòng khiến lối đi bị chặn lại.)
    • Anh ta ngồi chỏng kềnh trên chiếc ghế đẩu, tưởng chừng như sắp ngã. (Anh ta ngồi không vững trên chiếc ghế đẩu, tưởng chừng như sắp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỏng kềnh chỏng kễnh": Dạng láy điệp, nhấn mạnh hơn sự không vững vàng, lắc lư hoặc sự cồng kềnh, lộn xộn.
    • Cái tủ để chỏng kềnh chỏng kễnhgóc nhà, chẳng ai dám đụng vào. (Cái tủ để chông chênh, không vữnggóc nhà, chẳng ai dám đụng vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chổng kềnh: Đây dạng gốc cũng cách viết chính tả chuẩn hơn của "chỏng kềnh". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Chông chênh (tính từ): Không vững, dễ đổ, dễ nghiêng. Gần nghĩa với "chỏng kềnh" nhưng thường thiên về cảm giác trừu tượng hơn ( dụ: địa vị chông chênh).
  • Cồng kềnh (tính từ): Chiếm nhiều chỗ, to lớn khó di chuyển, khó sắp xếp. Nghĩa này trùng với một nét nghĩa mở rộng của "chỏng kềnh".
Từ đồng nghĩa
  • Không vững: Thiếu sự chắc chắn, cân bằng.
  • Chênh vênh: Ở vị trí hoặc trạng thái cao, dễ ngã, không an toàn.
  • Lắc lư: Đung đưa, không cố định.
Từ trái nghĩa
  • Vững chãi: Chắc chắn, khó lay chuyển.
  • Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không thay đổi.
  • Gọn gàng: Được sắp xếp ngăn nắp, không chiếm nhiều diện tích.

Từ chứa "chỏng kềnh"